排尿酸作用 bài niệu toan tác dụng Hán Việt: bài niệu toan tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 尿 (niệu) + 酸 (toan) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtbài niệu toan tác dụngCấu tạo排 + 尿 + 酸 + 作 + 用 · bài + niệu + toan + tác + dụng nghĩa thành phần: bài + niệu + toan + tác + dụng Nghĩa EngCihui uricotelism