排序不等式 pái xù bù děng shì · bài tự bất đẳng thức Hán Việt: bài tự bất đẳng thức · Pinyin: pái xù bù děng shì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 序 (tự) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)Pinyinpái xù bù děng shìHán Việtbài tự bất đẳng thứcCấu tạo排 + 序 + 不 + 等 + 式 · bài + tự + bất + đẳng + thức nghĩa thành phần: bài + tự + bất + đẳng + thức