排序關鍵字 bài tự quan kiện tự Hán Việt: bài tự quan kiện tự Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 序 (tự) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 字 (tự)Hán Việtbài tự quan kiện tựCấu tạo排 + 序 + 關 + 鍵 + 字 · bài + tự + quan + kiện + tự nghĩa thành phần: bài + tự + quan + kiện + tự Nghĩa EngCihui SortKey