排氣口溫度 pái qì kǒu wēn dù · bài khí khẩu ôn độ Hán Việt: bài khí khẩu ôn độ · Pinyin: pái qì kǒu wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 口 (khẩu) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinpái qì kǒu wēn dùHán Việtbài khí khẩu ôn độCấu tạo排 + 氣 + 口 + 溫 + 度 · bài + khí + khẩu + ôn + độ nghĩa thành phần: bài + khí + khẩu + ôn + độ