排水容積計 bài thủy dung tích kế Hán Việt: bài thủy dung tích kế Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 水 (thủy) + 容 (dung) + 積 (tích) + 計 (kế)Hán Việtbài thủy dung tích kếCấu tạo排 + 水 + 容 + 積 + 計 · bài + thủy + dung + tích + kế nghĩa thành phần: bài + thủy + dung + tích + kế Nghĩa EngCihui volumenometer