排泄失禁的 bài tiết thất cấm đích Hán Việt: bài tiết thất cấm đích Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泄 (tiết) + 失 (thất) + 禁 (cấm) + 的 (đích)Hán Việtbài tiết thất cấm đíchCấu tạo排 + 泄 + 失 + 禁 + 的 · bài + tiết + thất + cấm + đích nghĩa thành phần: bài + tiết + thất + cấm + đích Nghĩa EngCihui acathectic