排泄過多的 bài tiết quá đa đích Hán Việt: bài tiết quá đa đích Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 泄 (tiết) + 過 (quá) + 多 (đa) + 的 (đích)Hán Việtbài tiết quá đa đíchCấu tạo排 + 泄 + 過 + 多 + 的 · bài + tiết + quá + đa + đích nghĩa thành phần: bài + tiết + quá + đa + đích Nghĩa EngCihui hypereccritic