排版計量制 pái bǎn jì liàng zhì · bài bản kế lượng chế Hán Việt: bài bản kế lượng chế · Pinyin: pái bǎn jì liàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 版 (bản) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 制 (chế)Pinyinpái bǎn jì liàng zhìHán Việtbài bản kế lượng chếCấu tạo排 + 版 + 計 + 量 + 制 · bài + bản + kế + lượng + chế nghĩa thành phần: bài + bản + kế + lượng + chế