排臭隱翅蟲 bài xú ẩn sí trùng Hán Việt: bài xú ẩn sí trùng Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 臭 (xú) + 隱 (ẩn) + 翅 (sí) + 蟲 (trùng)Hán Việtbài xú ẩn sí trùngCấu tạo排 + 臭 + 隱 + 翅 + 蟲 · bài + xú + ẩn + sí + trùng nghĩa thành phần: bài + xú + ẩn + sí + trùng Nghĩa EngCihui 排臭隱翅蟲 áichòuyǐnchìchóng n. devil's coachhorse M:²zhī