排隊專業戶
bài đội chuyên nghiệp hộ
Hán Việt: bài đội chuyên nghiệp hộ
Tổng quan
Cấu tạo: 排 (bài) + 隊 (đội) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 戶 (hộ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 排隊專業戶 áiduì zhuānyèhù n. someone who waits in line (for another person) for pay