掘到金礦脈
quật đáo kim quáng mạch
Hán Việt: quật đáo kim quáng mạch
Tổng quan
Cấu tạo: 掘 (quật) + 到 (đáo) + 金 (kim) + 礦 (quáng) + 脈 (mạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui make rise
Hán Việt: quật đáo kim quáng mạch
Cấu tạo: 掘 (quật) + 到 (đáo) + 金 (kim) + 礦 (quáng) + 脈 (mạch)