掙扎着前進

tránh trát trứ tiền tiến

Hán Việt: tránh trát trứ tiền tiến

Tổng quan

(động vật học) cá bơn, sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...), sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên, lúng tung, nhầm lẫn, loạng choạng, thì thụp

Cấu tạo: (tránh) + (trát) + (trứ) + (tiền) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá bơn, sự lúng túng; sự nhầm lẫn (trong việc làm, trong khi nói...), sự đi loạng choạng; sự loạng choạng cố tiến lên, lúng tung, nhầm lẫn, loạng choạng, thì thụp