採區

cǎi qūthải khu

Hán Việt: thải khu · Pinyin: cǎi qū

Tổng quan

mỏ; khu vực khai thác quặng

Cấu tạo: 採 (thải) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu khai thác
  • VietPhrases khu vực khai thác quặng
  • Tần suất từ khu vực khai thác quặng
  • Biên soạn p.w. <PRC> mining area M:¹piàn

Eng

  • Cihui 采區 ǎiqū p.w. <PRC> mining area M:¹piàn
  • Tần suất từ p.w. <PRC> mining area M:¹piàn

Đức

  • Handedict Abbaufeld

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域