採取高姿態 cǎi qǔ gāo zī tài · thải thủ cao tư thái Hán Việt: thải thủ cao tư thái · Pinyin: cǎi qǔ gāo zī tài Tổng quan Cấu tạo: 採 (thải) + 取 (thủ) + 高 (cao) + 姿 (tư) + 態 (thái)Pinyincǎi qǔ gāo zī tàiHán Việtthải thủ cao tư tháiCấu tạo採 + 取 + 高 + 姿 + 態 · thải + thủ + cao + tư + thái nghĩa thành phần: thải + thủ + cao + tư + thái