採煤承包人

thải môi thừa bao nhân

Hán Việt: thải môi thừa bao nhân

Tổng quan

(thông tục) bạn, bạn thân, (ngành mỏ) cai mỏ

Cấu tạo: (thải) + (môi) + (thừa) + (bao) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) bạn, bạn thân, (ngành mỏ) cai mỏ