採用新教義
thải dụng tân giáo nghĩa
Hán Việt: thải dụng tân giáo nghĩa
Tổng quan
dùng từ mới
Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 教 (giáo) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Việt
- Cihui dùng từ mới
Hán Việt: thải dụng tân giáo nghĩa
dùng từ mới
Cấu tạo: 採 (thải) + 用 (dụng) + 新 (tân) + 教 (giáo) + 義 (nghĩa)