採自棕櫚的 thải tự tông lư đích Hán Việt: thải tự tông lư đích Tổng quan (hoá học) Panmitic Cấu tạo: 採 (thải) + 自 (tự) + 棕 (tông) + 櫚 (lư) + 的 (đích)Hán Việtthải tự tông lư đíchCấu tạo採 + 自 + 棕 + 櫚 + 的 · thải + tự + tông + lư + đích nghĩa thành phần: thải + tự + tông + lư + đích Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Panmitic