探戈的音樂 tàn gē de yīn lè · tham qua đích âm nhạc Hán Việt: tham qua đích âm nhạc · Pinyin: tàn gē de yīn lè Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 戈 (qua) + 的 (đích) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Pinyintàn gē de yīn lèHán Việttham qua đích âm nhạcCấu tạo探 + 戈 + 的 + 音 + 樂 · tham + qua + đích + âm + nhạc nghĩa thành phần: tham + qua + đích + âm + nhạc