探條擴張術
tham điều khoách trương thuật
Hán Việt: tham điều khoách trương thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 探 (tham) + 條 (điều) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui bougienage
Hán Việt: tham điều khoách trương thuật
Cấu tạo: 探 (tham) + 條 (điều) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 術 (thuật)