探水脈的人
tham thủy mạch đích nhân
Hán Việt: tham thủy mạch đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 探 (tham) + 水 (thủy) + 脈 (mạch) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui waterfinder
Hán Việt: tham thủy mạch đích nhân
Cấu tạo: 探 (tham) + 水 (thủy) + 脈 (mạch) + 的 (đích) + 人 (nhân)