探測漫遊者 tàncè mànyóuzhě · tham trắc mạn du giả Hán Việt: tham trắc mạn du giả · Pinyin: tàncè mànyóuzhě Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 測 (trắc) + 漫 (mạn) + 遊 (du) + 者 (giả)Pinyintàncè mànyóuzhěHán Việttham trắc mạn du giảCấu tạo探 + 測 + 漫 + 遊 + 者 · tham + trắc + mạn + du + giả nghĩa thành phần: tham + trắc + mạn + du + giả Nghĩa EngCihui rover