探測漫遊者

tàncè mànyóuzhě tham trắc mạn du giả

Hán Việt: tham trắc mạn du giả · Pinyin: tàncè mànyóuzhě

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (trắc) + (mạn) + (du) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rover