探索性研製

tham tác tính nghiên chế

Hán Việt: tham tác tính nghiên chế

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (tác) + (tính) + (nghiên) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 探索性研製 ànsuǒxìng yánzhì n. exploratory forecasting