探險者一號 tàn xiǎn zhě yī hào · tham hiểm giả nhất hào Hán Việt: tham hiểm giả nhất hào · Pinyin: tàn xiǎn zhě yī hào Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 險 (hiểm) + 者 (giả) + 一 (nhất) + 號 (hào)Pinyintàn xiǎn zhě yī hàoHán Việttham hiểm giả nhất hàoCấu tạo探 + 險 + 者 + 一 + 號 · tham + hiểm + giả + nhất + hào nghĩa thành phần: tham + hiểm + giả + nhất + hào