接二連三地 jiē èr lián sān de · tiếp nhị liên tam địa Hán Việt: tiếp nhị liên tam địa · Pinyin: jiē èr lián sān de Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 二 (nhị) + 連 (liên) + 三 (tam) + 地 (địa)Pinyinjiē èr lián sān deHán Việttiếp nhị liên tam địaCấu tạo接 + 二 + 連 + 三 + 地 · tiếp + nhị + liên + tam + địa nghĩa thành phần: tiếp + nhị + liên + tam + địa Nghĩa EngCihui in rapid sequence