接受做手术

tiếp thụ tố thủ thuật

Hán Việt: tiếp thụ tố thủ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 做 (tố) + 手 (thủ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phẫu thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go under the knife

Eng

  • Cihui go under the knife

Từ liên quan

Gần nghĩa

接受接济的 · 手术上的 · 接受审问 · 接受测验 · 接受能力 · 接受遗产 · 手术后治疗 · 接受投资者