接受做手術 tiếp thụ tố thủ thuật Hán Việt: tiếp thụ tố thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 受 (thụ) + 做 (tố) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việttiếp thụ tố thủ thuậtCấu tạo接 + 受 + 做 + 手 + 術 · tiếp + thụ + tố + thủ + thuật nghĩa thành phần: tiếp + thụ + tố + thủ + thuật Nghĩa EngCihui go under the knife