接合菌亚纲 tiếp hợp khuẩn á cương Hán Việt: tiếp hợp khuẩn á cương Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 菌 (khuẩn) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việttiếp hợp khuẩn á cươngTừ loạidanhCấu tạo接 + 合 + 菌 + 亞 + 綱 · tiếp + hợp + khuẩn + á + cương nghĩa thành phần: tiếp + hợp + khuẩn + á + cương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ZygomycetesMainlandKaggle Zh-Vi ZygomycetesEngCihui ZygomycetesTần suất từ Zygomycetes Từ liên quan Gần nghĩa接合孢子 · 接合工具 · 接合植物 · 接合菌纲 · 接合子的 · 接合断腿 · 接合菌门 · 接合起来