接吻合唱團

jiē wěn hé chàng tuán tiếp vẫn hợp xướng đoàn

Hán Việt: tiếp vẫn hợp xướng đoàn · Pinyin: jiē wěn hé chàng tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (vẫn) + (hợp) + (xướng) + (đoàn)