接地控制線
tiếp địa khống chế tuyến
Hán Việt: tiếp địa khống chế tuyến · Pinyin: jiē dì kòng zhì xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 控 (khống) + 制 (chế) + 線 (tuyến)
Hán Việt: tiếp địa khống chế tuyến · Pinyin: jiē dì kòng zhì xiàn
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 控 (khống) + 制 (chế) + 線 (tuyến)