接地檢查器 tiếp địa kiểm tra khí Hán Việt: tiếp địa kiểm tra khí Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 地 (địa) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 器 (khí)Hán Việttiếp địa kiểm tra khíCấu tạo接 + 地 + 檢 + 查 + 器 · tiếp + địa + kiểm + tra + khí nghĩa thành phần: tiếp + địa + kiểm + tra + khí Nghĩa EngCihui earthometer