接收準備好 tiếp thu chuẩn bị hảo Hán Việt: tiếp thu chuẩn bị hảo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 好 (hảo)Hán Việttiếp thu chuẩn bị hảoCấu tạo接 + 收 + 準 + 備 + 好 · tiếp + thu + chuẩn + bị + hảo nghĩa thành phần: tiếp + thu + chuẩn + bị + hảo Nghĩa EngCihui RR