接收性技能 tiếp thu tính kĩ năng Hán Việt: tiếp thu tính kĩ năng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 收 (thu) + 性 (tính) + 技 (kĩ) + 能 (năng)Hán Việttiếp thu tính kĩ năngCấu tạo接 + 收 + 性 + 技 + 能 · tiếp + thu + tính + kĩ + năng nghĩa thành phần: tiếp + thu + tính + kĩ + năng Nghĩa EngCihui 接收性技能 iēshōuxìng jìnéng n. receptive skills