接种证

jiē zhǒng zhèngtiếp chủng chứng

Hán Việt: tiếp chủng chứng · Pinyin: jiē zhǒng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng nhận tiêm chủng

Đức

  • Handedict Impfausweis (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

接种体 · 接种器 · 接种的 · 接种 · 接种疫苗 · 接种程序 · 接种预防 · 接種疫苗