接種加強針
tiếp chủng gia cường châm
Hán Việt: tiếp chủng gia cường châm · Pinyin: jiē zhǒng jiā qiáng zhēn
Tổng quan
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 加 (gia) + 強 (cường) + 針 (châm)
Hán Việt: tiếp chủng gia cường châm · Pinyin: jiē zhǒng jiā qiáng zhēn
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 加 (gia) + 強 (cường) + 針 (châm)