接種程序

jiē zhòng chéng xùtiếp chủng trình tự

Hán Việt: tiếp chủng trình tự · Pinyin: jiē zhòng chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 種 (chủng) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch tiêm

Đức

  • Handedict Impfschema (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

接种疫苗 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框圖 · 程序設計 · 程序语言 · 程序重调