接續詞省略 tiếp tục từ tỉnh lược Hán Việt: tiếp tục từ tỉnh lược Tổng quan (ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ Cấu tạo: 接 (tiếp) + 續 (tục) + 詞 (từ) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Hán Việttiếp tục từ tỉnh lượcCấu tạo接 + 續 + 詞 + 省 + 略 · tiếp + tục + từ + tỉnh + lược nghĩa thành phần: tiếp + tục + từ + tỉnh + lược Nghĩa ViệtCihui (ngôn ngữ học) sự bỏ liên từ