接貴攀高

jiē guì pān gāo tiếp quý phàn cao

Hán Việt: tiếp quý phàn cao · Pinyin: jiē guì pān gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (quý) + (phàn) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攀附結交權貴。元.王子一《誤入桃源》第四折:「成就了東床婿伏低做小,宴會了西王母接貴攀高。」也作「攀高接貴」、「攀高結貴」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

攀龙附凤