接貴攀高

jiē guì pān gāo tiếp quý phàn cao

Hán Việt: tiếp quý phàn cao · Pinyin: jiē guì pān gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (quý) + (phàn) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攀:攀附;高:指居高位的人;贵:权贵。攀附接近高贵的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

攀龙附凤