接近圆柱形 tiếp cận viên trụ hình Hán Việt: tiếp cận viên trụ hình Tổng quan gần hình trụ Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 形 (hình)Hán Việttiếp cận viên trụ hìnhTừ loạitínhCấu tạo接 + 近 + 圓 + 柱 + 形 · tiếp + cận + viên + trụ + hình nghĩa thành phần: tiếp + cận + viên + trụ + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gần trụMainlandKaggle Zh-Vi subcylindrical Từ liên quan Gần nghĩa接近地面的 · 接近成年的 · 接近音速的 · 接近顶点的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近地球的 · 接近感应器