接近圓柱形 tiếp cận viên trụ hình Hán Việt: tiếp cận viên trụ hình Tổng quan gần hình trụ Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 形 (hình)Hán Việttiếp cận viên trụ hìnhCấu tạo接 + 近 + 圓 + 柱 + 形 · tiếp + cận + viên + trụ + hình nghĩa thành phần: tiếp + cận + viên + trụ + hình Nghĩa ViệtCihui gần hình trụ