接近地球的 tiếp cận địa cầu đích Hán Việt: tiếp cận địa cầu đích Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 的 (đích)Hán Việttiếp cận địa cầu đíchCấu tạo接 + 近 + 地 + 球 + 的 · tiếp + cận + địa + cầu + đích nghĩa thành phần: tiếp + cận + địa + cầu + đích Nghĩa EngCihui near-earth