接近地球的

tiếp cận địa cầu đích

Hán Việt: tiếp cận địa cầu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 地 (địa) + 球 (cầu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần Trái Đất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi near-earth

Eng

  • Cihui near-earth

Từ liên quan

Gần nghĩa

接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近成年的 · 接近音速的 · 接近顶点的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近感应器