接近地面的

tiếp cận địa diện đích

Hán Việt: tiếp cận địa diện đích

Tổng quan

gần mặt đất; sát mặt đất

Cấu tạo: (tiếp) + (cận) + (địa) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần mặt đất; sát mặt đất