接近感应器 jiē jìn gǎn yìng qì·tiếp cận cảm ứng khí Hán Việt: tiếp cận cảm ứng khí · Pinyin: jiē jìn gǎn yìng qì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 器 (khí)Pinyinjiē jìn gǎn yìng qìHán Việttiếp cận cảm ứng khíCấu tạo接 + 近 + 感 + 應 + 器 · tiếp + cận + cảm + ứng + khí nghĩa thành phần: tiếp + cận + cảm + ứng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm biến tiệm cậnĐứcHandedict Näherungsschalter Từ liên quan Gần nghĩa接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近成年的 · 接近音速的 · 接近顶点的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近地球的