接近成年的

tiếp cận thành niên đích

Hán Việt: tiếp cận thành niên đích

Tổng quan

gần trưởng thành, người gần trưởng thành

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 成 (thành) + 年 (niên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần trưởng thành

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subadult

Từ liên quan

Gần nghĩa

接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近音速的 · 接近顶点的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近地球的 · 接近感应器