接近自然的 jiē jìn zì rán de · tiếp cận tự nhiên đích Hán Việt: tiếp cận tự nhiên đích · Pinyin: jiē jìn zì rán de Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 自 (tự) + 然 (nhiên) + 的 (đích)Pinyinjiē jìn zì rán deHán Việttiếp cận tự nhiên đíchCấu tạo接 + 近 + 自 + 然 + 的 · tiếp + cận + tự + nhiên + đích nghĩa thành phần: tiếp + cận + tự + nhiên + đích