接近顶点的

tiếp cận đính điểm đích

Hán Việt: tiếp cận đính điểm đích

Tổng quan

gần đỉnh

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 頂 (đính) + 點 (điểm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gần đỉnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subapical

Từ liên quan

Gần nghĩa

接近圆柱形 · 接近地面的 · 接近成年的 · 接近音速的 · 接近垂直 · 接近球形 · 接近地球的 · 接近感应器