接近頂點的
tiếp cận đính điểm đích
Hán Việt: tiếp cận đính điểm đích
Tổng quan
gần đỉnh
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 頂 (đính) + 點 (điểm) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui gần đỉnh
Hán Việt: tiếp cận đính điểm đích
gần đỉnh
Cấu tạo: 接 (tiếp) + 近 (cận) + 頂 (đính) + 點 (điểm) + 的 (đích)