接連不斷地 tiếp liên bất đoạn địa Hán Việt: tiếp liên bất đoạn địa Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 連 (liên) + 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 地 (địa)Hán Việttiếp liên bất đoạn địaCấu tạo接 + 連 + 不 + 斷 + 地 · tiếp + liên + bất + đoạn + địa nghĩa thành phần: tiếp + liên + bất + đoạn + địa Nghĩa EngCihui in rapid succession