接連受損失

tiếp liên thụ tổn thất

Hán Việt: tiếp liên thụ tổn thất

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (liên) + (thụ) + (tổn) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui throw the helve after the hatchet