控制不住地 kòng zhì bú zhù de·khống chế bất trụ địa Hán Việt: khống chế bất trụ địa · Pinyin: kòng zhì bú zhù de Tổng quan Cấu tạo: 控 (khống) + 制 (chế) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 地 (địa)Pinyinkòng zhì bú zhù deHán Việtkhống chế bất trụ địaTừ loạitínhCấu tạo控 + 制 + 不 + 住 + 地 · khống + chế + bất + trụ + địa nghĩa thành phần: khống + chế + bất + trụ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không kiểm soát đượcĐứcHandedict unbezähmbar, unkontrollbar Từ liên quan Gần nghĩa控制论专家 · 控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 控制住某人